攩蹠 đảng chích Hán Việt: đảng chích Tổng quan Cấu tạo: 攩 (đảng) + 跖 (chích)Hán Việtđảng chíchCấu tạo攩 + 跖 · đảng + chích nghĩa thành phần: đảng + chích Từ liên quan Gần nghĩa跖骨 · 蹠骨 · 跖1. · 跖2. · 蹠俱羅 · 跖狗吠尧 · 攩戧 · 攩眾