攪動球磨機 jiǎo dòng qiú mó jī · giảo động cầu ma ki Hán Việt: giảo động cầu ma ki · Pinyin: jiǎo dòng qiú mó jī Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 動 (động) + 球 (cầu) + 磨 (ma) + 機 (ki)Pinyinjiǎo dòng qiú mó jīHán Việtgiảo động cầu ma kiCấu tạo攪 + 動 + 球 + 磨 + 機 · giảo + động + cầu + ma + ki nghĩa thành phần: giảo + động + cầu + ma + ki