攫金不見人 jué jīn bù jiàn rén · quặc kim bất kiến nhân Hán Việt: quặc kim bất kiến nhân · Pinyin: jué jīn bù jiàn rén Tổng quan Cấu tạo: 攫 (quặc) + 金 (kim) + 不 (bất) + 見 (kiến) + 人 (nhân)Pinyinjué jīn bù jiàn rénHán Việtquặc kim bất kiến nhânCấu tạo攫 + 金 + 不 + 見 + 人 · quặc + kim + bất + kiến + nhân nghĩa thành phần: quặc + kim + bất + kiến + nhân