支出保留数

chi xuất bảo lưu sổ

Hán Việt: chi xuất bảo lưu sổ

Tổng quan

Cấu tạo: 支 (chi) + 出 (xuất) + 保 (bảo) + 留 (lưu) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số tiền giữ lại
  • Biên soạn 支出保留數 hīchū bǎoliúshù n. <acct.> an appropriation encumbrance

Eng

  • Cihui 支出保留數 hīchū bǎoliúshù n. <acct.> an appropriation encumbrance

Từ liên quan

Gần nghĩa

支出提价 · 支出补偿 · 支出赤字 · 支出预算 · 留数定理 · 留数小时