支承精確的 zhī chéng jīng què de · chi thừa tinh xác đích Hán Việt: chi thừa tinh xác đích · Pinyin: zhī chéng jīng què de Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 承 (thừa) + 精 (tinh) + 確 (xác) + 的 (đích)Pinyinzhī chéng jīng què deHán Việtchi thừa tinh xác đíchCấu tạo支 + 承 + 精 + 確 + 的 · chi + thừa + tinh + xác + đích nghĩa thành phần: chi + thừa + tinh + xác + đích