支持不住的

chi trì bất trụ đích

Hán Việt: chi trì bất trụ đích

Tổng quan

không giữ được, không vững, không c i được, không biện hộ được, không bo vệ được

Cấu tạo: 支 (chi) + 持 (trì) + 不 (bất) + 住 (trụ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thể bảo vệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi untenable

Từ liên quan

Gần nghĩa

支持君主的 · 支持得住的 · 支持性的 · 支持不住 · 支持产业 · 支持器架 · 支持得住 · 支持某人