支持得住的

chi trì đắc trụ đích

Hán Việt: chi trì đắc trụ đích

Tổng quan

có thể chịu đựng được; có thể khoan thứ được

Cấu tạo: (chi) + (trì) + (đắc) + (trụ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể chịu đựng được; có thể khoan thứ được