支援頭文字 zhī yuán tóu wén zì · chi viên đầu văn tự Hán Việt: chi viên đầu văn tự · Pinyin: zhī yuán tóu wén zì Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 援 (viên) + 頭 (đầu) + 文 (văn) + 字 (tự)Pinyinzhī yuán tóu wén zìHán Việtchi viên đầu văn tựCấu tạo支 + 援 + 頭 + 文 + 字 · chi + viên + đầu + văn + tự nghĩa thành phần: chi + viên + đầu + văn + tự