支柱型產業
chi trụ hình sản nghiệp
Hán Việt: chi trụ hình sản nghiệp · Pinyin: zhī zhù xíng chǎn yè
Tổng quan
Cấu tạo: 支 (chi) + 柱 (trụ) + 型 (hình) + 產 (sản) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: chi trụ hình sản nghiệp · Pinyin: zhī zhù xíng chǎn yè
Cấu tạo: 支 (chi) + 柱 (trụ) + 型 (hình) + 產 (sản) + 業 (nghiệp)