支柱型产业
chi trụ hình sản nghiệp
Hán Việt: chi trụ hình sản nghiệp · Pinyin: zhī zhù xíng chǎn yè
Tổng quan
Cấu tạo: 支 (chi) + 柱 (trụ) + 型 (hình) + 產 (sản) + 業 (nghiệp)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngành trụ cột
Đức
- Handedict Hauptindustriezweige (S, Wirtsch)