支柱结构

chi trụ kết cấu

Hán Việt: chi trụ kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: 支 (chi) + 柱 (trụ) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết cấu chống đỡ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi corbeling

Eng

  • Cihui corbeling
  • Tần suất từ corbeling

Từ liên quan

Gần nghĩa

支柱产业 · 结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 结构化分析 · 结构式 · 结构性 · 结构拙劣的