支氣管造影 chi khí quản tạo ảnh Hán Việt: chi khí quản tạo ảnh Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 氣 (khí) + 管 (quản) + 造 (tạo) + 影 (ảnh)Hán Việtchi khí quản tạo ảnhCấu tạo支 + 氣 + 管 + 造 + 影 · chi + khí + quản + tạo + ảnh nghĩa thành phần: chi + khí + quản + tạo + ảnh Nghĩa EngCihui bronchography