支氣管囊腫

chi khí quản nang thũng

Hán Việt: chi khí quản nang thũng

Tổng quan

(y học) bướu giáp, bướu cổ

Cấu tạo: (chi) + (khí) + (quản) + (nang) + (thũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) bướu giáp, bướu cổ