支氣管結石 chi khí quản kết thạch Hán Việt: chi khí quản kết thạch Tổng quan Cấu tạo: 支 (chi) + 氣 (khí) + 管 (quản) + 結 (kết) + 石 (thạch)Hán Việtchi khí quản kết thạchCấu tạo支 + 氣 + 管 + 結 + 石 · chi + khí + quản + kết + thạch nghĩa thành phần: chi + khí + quản + kết + thạch Nghĩa EngCihui broncholithiasis