收入定單簿

thu nhập định đan bộ

Hán Việt: thu nhập định đan bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (nhập) + (định) + (đan) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 收入定單簿 hōurù dìngdānbù n. <acct.> orders-received book