收割的寬度

thu cát đích khoan độ

Hán Việt: thu cát đích khoan độ

Tổng quan

đường cỏ bị cắt, vệt cỏ bị cắt; vạt cỏ bị cắt, (xem) cut

Cấu tạo: (thu) + (cát) + (đích) + (khoan) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường cỏ bị cắt, vệt cỏ bị cắt; vạt cỏ bị cắt, (xem) cut