收尾的輔音 thu vĩ đích phụ âm Hán Việt: thu vĩ đích phụ âm Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 尾 (vĩ) + 的 (đích) + 輔 (phụ) + 音 (âm)Hán Việtthu vĩ đích phụ âmCấu tạo收 + 尾 + 的 + 輔 + 音 · thu + vĩ + đích + phụ + âm nghĩa thành phần: thu + vĩ + đích + phụ + âm Nghĩa EngCihui 收尾的輔音 hōuwěi de fǔyīn n. <lg.> final consonant