收支平衡表 shōu zhī píng héng biǎo · thu chi bình hành biểu Hán Việt: thu chi bình hành biểu · Pinyin: shōu zhī píng héng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 支 (chi) + 平 (bình) + 衡 (hành) + 表 (biểu)Pinyinshōu zhī píng héng biǎoHán Việtthu chi bình hành biểuCấu tạo收 + 支 + 平 + 衡 + 表 · thu + chi + bình + hành + biểu nghĩa thành phần: thu + chi + bình + hành + biểu