收汁墨魚仔 shōu zhī mò yú zī · thu trấp mặc ngư tử Hán Việt: thu trấp mặc ngư tử · Pinyin: shōu zhī mò yú zī Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 汁 (trấp) + 墨 (mặc) + 魚 (ngư) + 仔 (tử)Pinyinshōu zhī mò yú zīHán Việtthu trấp mặc ngư tửCấu tạo收 + 汁 + 墨 + 魚 + 仔 · thu + trấp + mặc + ngư + tử nghĩa thành phần: thu + trấp + mặc + ngư + tử