收益保留數

thu ích bảo lưu sổ

Hán Việt: thu ích bảo lưu sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (ích) + (bảo) + (lưu) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 收益保留數 hōuyì bǎoliúshù n. <acct.> retained earnings