收益公司債 shōu yì gōng sī zhài · thu ích công ti trái Hán Việt: thu ích công ti trái · Pinyin: shōu yì gōng sī zhài Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 益 (ích) + 公 (công) + 司 (ti) + 債 (trái)Pinyinshōu yì gōng sī zhàiHán Việtthu ích công ti tráiCấu tạo收 + 益 + 公 + 司 + 債 · thu + ích + công + ti + trái nghĩa thành phần: thu + ích + công + ti + trái