收穫感恩節 shōu huò gǎn ēn jié · thu hoạch cảm ân tiết Hán Việt: thu hoạch cảm ân tiết · Pinyin: shōu huò gǎn ēn jié Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 穫 (hoạch) + 感 (cảm) + 恩 (ân) + 節 (tiết)Pinyinshōu huò gǎn ēn jiéHán Việtthu hoạch cảm ân tiếtCấu tạo收 + 穫 + 感 + 恩 + 節 · thu + hoạch + cảm + ân + tiết nghĩa thành phần: thu + hoạch + cảm + ân + tiết