收获不小

thu hoạch bất tiểu

Hán Việt: thu hoạch bất tiểu

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 穫 (hoạch) + 不 (bất) + 小 (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thu hoạch lớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi go some

Eng

  • Cihui go some

Từ liên quan

Gần nghĩa

不小心地 · 不小心的 · 不小心 · 收获期 · 收获物 · 收获者 · 收获节 · 收获季节