收获节

shōu huò jiéthu hoạch tiết

Hán Việt: thu hoạch tiết · Pinyin: shōu huò jié

Tổng quan

lễ hội thu hoạch

Cấu tạo: 收 (thu) + 穫 (hoạch) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lễ hội thu hoạch
  • Tần suất từ lễ hội thu hoạch
  • Biên soạn 收穫節 hōuhuòjié n. harvest festival

Eng

  • Cihui harvest festival
  • Tần suất từ 收穫節 hōuhuòjié n. harvest festival

Đức

  • Handedict Erntedankfest

Từ liên quan

Gần nghĩa

收获期 · 收获物 · 收获者 · 收穫 · 收获 · 收获法 · 收获量 · 收获不小