收藏夾菜單 shōu cáng jiā cài dān · thu tàng giáp thái đan Hán Việt: thu tàng giáp thái đan · Pinyin: shōu cáng jiā cài dān Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 藏 (tàng) + 夾 (giáp) + 菜 (thái) + 單 (đan)Pinyinshōu cáng jiā cài dānHán Việtthu tàng giáp thái đanCấu tạo收 + 藏 + 夾 + 菜 + 單 · thu + tàng + giáp + thái + đan nghĩa thành phần: thu + tàng + giáp + thái + đan