收藏的東西

thu tàng đích đông tây

Hán Việt: thu tàng đích đông tây

Tổng quan

tìm ra, vật tìm ra

Cấu tạo: (thu) + (tàng) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tìm ra, vật tìm ra