收藏的字畫 thu tàng đích tự họa Hán Việt: thu tàng đích tự họa Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 藏 (tàng) + 的 (đích) + 字 (tự) + 畫 (họa)Hán Việtthu tàng đích tự họaCấu tạo收 + 藏 + 的 + 字 + 畫 · thu + tàng + đích + tự + họa nghĩa thành phần: thu + tàng + đích + tự + họa Nghĩa EngCihui peanut gallery