收視反聽

shōu shì fǎn tīng thu thị phản thính

Hán Việt: thu thị phản thính · Pinyin: shōu shì fǎn tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (thị) + (phản) + (thính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不看不聽。指自己對事物的看法,能專一心志,不受外界的干擾。《文選.陸機.文賦》:「其始也,皆收視反聽,耽思傍訊,精騖八極,心游萬仞。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

专心致志