收視返聽 shōu shì fǎn tīng · thu thị phản thính Hán Việt: thu thị phản thính · Pinyin: shōu shì fǎn tīng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 視 (thị) + 返 (phản) + 聽 (thính)Pinyinshōu shì fǎn tīngHán Việtthu thị phản thínhCấu tạo收 + 視 + 返 + 聽 · thu + thị + phản + thính nghĩa thành phần: thu + thị + phản + thính Từ liên quan Từ đồng nghĩa专心致志