收視反聽
thu thị phản thính
Hán Việt: thu thị phản thính · Pinyin: shōu shì fǎn tīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不视不听。指不为外物所惊扰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓不视不听。形容专心致志,心不旁骛。
Hán Việt: thu thị phản thính · Pinyin: shōu shì fǎn tīng