收視返聽

shōu shì fǎn tīng thu thị phản thính

Hán Việt: thu thị phản thính · Pinyin: shōu shì fǎn tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (thị) + (phản) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收:停止;返:还。不视不听。指人对事物的看法不为外物所惊扰。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

专心致志