收费台

thu phí thai

Hán Việt: thu phí thai

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 費 (phí) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 收費台 hōufèitái p.w. checkout counter

Eng

  • Cihui 收費台 hōufèitái p.w. checkout counter

Từ liên quan

Gần nghĩa

收费站 · 收费表 · 收费 · 收费公路 · 收费员 · 收费处 · 收费桥 · 收费率