收鍋不幹了

thu oa bất cán liễu

Hán Việt: thu oa bất cán liễu

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (oa) + (bất) + (cán) + (liễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 收鍋不幹了 hōu guō bù gàn le v.p. <coll.> close up shop and knock off