收養關係的 thu dưỡng quan hệ đích Hán Việt: thu dưỡng quan hệ đích Tổng quan nuôi; nhận nuôi Cấu tạo: 收 (thu) + 養 (dưỡng) + 關 (quan) + 係 (hệ) + 的 (đích)Hán Việtthu dưỡng quan hệ đíchCấu tạo收 + 養 + 關 + 係 + 的 · thu + dưỡng + quan + hệ + đích nghĩa thành phần: thu + dưỡng + quan + hệ + đích Nghĩa ViệtCihui nuôi; nhận nuôi