改信天主教 cải tín thiên chủ giáo Hán Việt: cải tín thiên chủ giáo Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 信 (tín) + 天 (thiên) + 主 (chủ) + 教 (giáo)Hán Việtcải tín thiên chủ giáoCấu tạo改 + 信 + 天 + 主 + 教 · cải + tín + thiên + chủ + giáo nghĩa thành phần: cải + tín + thiên + chủ + giáo Nghĩa EngCihui papalize