改寫的草稿

cải tả đích thảo cảo

Hán Việt: cải tả đích thảo cảo

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (tả) + (đích) + (thảo) + 稿 (cảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui redraft