改建的建築物

gǎi jiàn de jiàn zhù wù cải kiến đích kiến trúc vật

Hán Việt: cải kiến đích kiến trúc vật · Pinyin: gǎi jiàn de jiàn zhù wù

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (kiến) + (đích) + (kiến) + (trúc) + (vật)