改良主義者
cải lương chủ nghĩa giả
Hán Việt: cải lương chủ nghĩa giả · Pinyin: gǎi liáng zhǔ yì zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 改 (cải) + 良 (lương) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)
Hán Việt: cải lương chủ nghĩa giả · Pinyin: gǎi liáng zhǔ yì zhě
Cấu tạo: 改 (cải) + 良 (lương) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)