改良主義者

gǎi liáng zhǔ yì zhě cải lương chủ nghĩa giả

Hán Việt: cải lương chủ nghĩa giả · Pinyin: gǎi liáng zhǔ yì zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (cải) + (lương) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)