改變選舉區

cải biến tuyển cử khu

Hán Việt: cải biến tuyển cử khu

Tổng quan

(từ lóng) sắp xếp gian lận (những khu vực bỏ phiếu) (trong cuộc tuyển cử, để giành phần thắng)

Cấu tạo: (cải) + (biến) + (tuyển) + (cử) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) sắp xếp gian lận (những khu vực bỏ phiếu) (trong cuộc tuyển cử, để giành phần thắng)