改詞翻譯法 cải từ phiên dịch pháp Hán Việt: cải từ phiên dịch pháp Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 詞 (từ) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch) + 法 (pháp)Hán Việtcải từ phiên dịch phápCấu tạo改 + 詞 + 翻 + 譯 + 法 · cải + từ + phiên + dịch + pháp nghĩa thành phần: cải + từ + phiên + dịch + pháp Nghĩa EngCihui 改詞翻譯法 ǎicí fānyìfǎ n. <lg.> word-modification method