改過不嫌晚 cải quá bất hiềm vãn Hán Việt: cải quá bất hiềm vãn Tổng quan Cấu tạo: 改 (cải) + 過 (quá) + 不 (bất) + 嫌 (hiềm) + 晚 (vãn)Hán Việtcải quá bất hiềm vãnCấu tạo改 + 過 + 不 + 嫌 + 晚 · cải + quá + bất + hiềm + vãn nghĩa thành phần: cải + quá + bất + hiềm + vãn Nghĩa EngCihui It is never too late mend.