改進調頻制

cải tiến điều tần chế

Hán Việt: cải tiến điều tần chế

Tổng quan

Một phương pháp ghi thông tin dạng số lên môi trường từ tính, như băng và đựa, bằng cách loại bỏ những khu vực dư thừa hoặc trống

Cấu tạo: (cải) + (tiến) + 調 (điều) + (tần) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một phương pháp ghi thông tin dạng số lên môi trường từ tính, như băng và đựa, bằng cách loại bỏ những khu vực dư thừa hoặc trống