改革運動者

cải cách vận động giả

Hán Việt: cải cách vận động giả

Tổng quan

nhà cải cách, nhà cải lương, (sử học) người lânh đạo phái cải cách tôn giáo ((thế kỷ) 16)

Cấu tạo: (cải) + (cách) + (vận) + (động) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà cải cách, nhà cải lương, (sử học) người lânh đạo phái cải cách tôn giáo ((thế kỷ) 16)