攻其不備
công kì bất bị
Hán Việt: công kì bất bị · Pinyin: gōng qí bù bèi
Tổng quan
xem 出其不意,攻其不備|出其不意,攻其不备
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 出其不意,攻其不備|出其不意,攻其不备
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 其:代词,指敌人。趁敌人还没有防备时进攻。
- Tân Hoa Tự Điển 其代词,指敌人。趁敌人还没有防备时进攻。
Eng
- CC-CEDICT see 出其不意,攻其不備|出其不意,攻其不备[chu1 qi2 bu4 yi4 , gong1 qi2 bu4 bei4]
- Cihui 攻其不備 ōngqíbùbèi f.e. catch sb. unawares