攻殼機動隊 gōng ké jī dòng duì · công xác ki động đội Hán Việt: công xác ki động đội · Pinyin: gōng ké jī dòng duì Tổng quan Cấu tạo: 攻 (công) + 殼 (xác) + 機 (ki) + 動 (động) + 隊 (đội)Pinyingōng ké jī dòng duìHán Việtcông xác ki động độiCấu tạo攻 + 殼 + 機 + 動 + 隊 · công + xác + ki + động + đội nghĩa thành phần: công + xác + ki + động + đội