攻必克,守必固
Pinyin: gōng bì kè,shǒu bì gù
Tổng quan
Cấu tạo: 攻 (công) + 必 (tất) + 克 (khắc) + , + 守 (thủ) + 必 (tất) + 固 (cố)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 克:攻下据点,战胜;固:牢固,坚固。进攻没有打不下来的,防守没有不稳固的。形容战斗力极强。
Pinyin: gōng bì kè,shǒu bì gù
Cấu tạo: 攻 (công) + 必 (tất) + 克 (khắc) + , + 守 (thủ) + 必 (tất) + 固 (cố)