放下臭架子 phóng hạ xú giá tử Hán Việt: phóng hạ xú giá tử Tổng quan Cấu tạo: 放 (phóng) + 下 (hạ) + 臭 (xú) + 架 (giá) + 子 (tử)Hán Việtphóng hạ xú giá tửCấu tạo放 + 下 + 臭 + 架 + 子 · phóng + hạ + xú + giá + tử nghĩa thành phần: phóng + hạ + xú + giá + tử Nghĩa EngCihui off one's high horse