放任主義的
phóng nhâm chủ nghĩa đích
Hán Việt: phóng nhâm chủ nghĩa đích
Tổng quan
xem laisser,faire, danh từ
Cấu tạo: 放 (phóng) + 任 (nhâm) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui xem laisser,faire, danh từ