放出水蒸氣

fàng chū shuǐ zhēng qì phóng xuất thủy chưng khí

Hán Việt: phóng xuất thủy chưng khí · Pinyin: fàng chū shuǐ zhēng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (xuất) + (thủy) + (chưng) + (khí)