放出热量的

phóng xuất nhiệt lượng đích

Hán Việt: phóng xuất nhiệt lượng đích

Tổng quan

(hoá học) toả nhiệt

Cấu tạo: 放 (phóng) + 出 (xuất) + 熱 (nhiệt) + 量 (lượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỏa nhiệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi exothermic

Từ liên quan

Gần nghĩa

放出火花 · 放出水蒸气 · 放出毒液 · 放出气息 · 放出物质 · 放出空气 · 量的准则