放到拍賣中
phóng đáo phách mại trung
Hán Việt: phóng đáo phách mại trung · Pinyin: fàng dào pāi mài zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 放 (phóng) + 到 (đáo) + 拍 (phách) + 賣 (mại) + 中 (trung)
Hán Việt: phóng đáo phách mại trung · Pinyin: fàng dào pāi mài zhōng
Cấu tạo: 放 (phóng) + 到 (đáo) + 拍 (phách) + 賣 (mại) + 中 (trung)